Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smidge
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
ɪ
d
͡
ʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với smidgen
danh từ
Synonym of smidgen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smidge
Dạng gốc
(base form)
smidge
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
smidge
smidge
n
Vi lượng
danh từ
smidge
t
Đồng nghĩa với smidgen
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với smidgen
1
Đồng nghĩa với smidgen
1
Đồng nghĩa với smidgen