Nghĩa chính
- Vi lượngdanh từChiefly in the form a smidgen of: a very small amount or quantity; a bit, a trace.
- Chủ yếu ở dạng a smidgen của a: một người hoặc vật rất nhỏ hoặc không đáng kể; Ngoài ra, một ví dụ về một người hoặc vật như vậydanh từChiefly in the form a smidgen of a: a very small or insignificant person or thing; also, an instance of such a person or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smidgenDạng gốc (base form)
- smidgensSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- smidgen (of sth)một chút (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a smidgentrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với a tad: một con ve, một chút |
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismeche
- từ tiếng Anh cổsmēc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*smauki“smoke”
Ví dụ
- .
- , , , , , ?