Dịch

a smidgen

trạng từ (adverb)
US/ə ˈ-ən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với a tad: một con ve, một chúttrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of a tad, a mite, a bit, a little.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — .
  • , .
  • , .

AI