Dịch

whit

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối khôngdanh từthường ở câu phủ định (usually negative)The smallest part or particle imaginable; an iota.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whitDạng gốc (base form)
  2. whitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

care a whitđộng từQuan tâm đến cái gì đó, quan tâm hay quan tâm đến cái gì đó hoặc ai đó
Whit Mondaydanh từ riêngThứ Hai ngay sau Lễ Ngũ Tuần; ngày thứ hai của Whitsuntide
Whit Tuesdaydanh từ riêngThứ Ba ngay sau Thứ Hai Whit
Whit Saturdaydanh từMột ngày trước Chủ nhật Whit
whit'chatừ viết tắtDạng rút gọn của with + you

Ví dụ

  • , .Không chút nào, chúng ta thách thức điềm gở.
  • .Tôi chẳng bận tâm chút nào.
  • .Tôi chẳng mảy may quan tâm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwiȝt
  2. từ tiếng Anh cổwiht“wight, person, creature, being, whit, thing, something, anything”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wihtą“thing, creature”

Cùng gốc (doublet)wight

AI