Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Whit Monday
danh từ riêng
(proper noun)
/(
h
)
w
ɪ
t
ˈ
m
ʌ
n
.
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Thứ Hai ngay sau Lễ Ngũ Tuần; ngày thứ hai của Whitsuntide
danh từ riêng
The Monday that immediately follows Pentecost; the second day of Whitsuntide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Monday of the Holy Spirit
Pentecost Monday
AI
1
Thứ Hai ngay sau Lễ Ngũ Tuần
1
Thứ Hai ngay sau Lễ Ngũ Tuần
1
Thứ Hai ngay sau Lễ Ngũ Tuần