Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với smidgendanh từSynonym of smidgen.
- Sản phẩm giả định, một vật dụngdanh từA hypothetical product, a widget.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smidgetDạng gốc (base form)
- smidgetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- haven’t .
- 10,000 5000 , 20,000 1000 .