Dịch

smidget

danh từ (noun)
UK/ˈsmɪd͡ʒɪt/US/ˈsmɪd͡ʒɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với smidgendanh từSynonym of smidgen.
  2. Sản phẩm giả định, một vật dụngdanh từA hypothetical product, a widget.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smidgetDạng gốc (base form)
  2. smidgetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • haven’t .
  • 10,000 5000 , 20,000 1000 .

AI