Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shred pie
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɹɛ
d
ˈ
p
aɪ
/
US
/ˈ
ʃ
ɹɛ
d
ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh thịt băm (thức ăn)
danh từ
A mince pie (the food).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shred pie
Dạng gốc
(base form)
shred pie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh thịt băm (thức ăn)
1
Chiếc bánh thịt băm (thức ăn)
1
Chiếc bánh thịt băm (thức ăn)