Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shredless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mảnh vụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no shreds; without a shred.
Nguồn gốc
(etymology)
shred
+
-less
Ví dụ
There
was
a
day
when
they
were
young
and
proud
,
/
Banners
on
high
,
and
battles
pass'd
below
;
/
But
they
who
fought
are
in
a
bloody
shroud
,
/
And
those
which
waved
are
shredless
dust
ere
now
.
AI
1
Không có mảnh vụn
1
Không có mảnh vụn
1
Không có mảnh vụn