pustule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tích tụ mủ nhỏ ở lớp biểu bì hoặc lớp hạ bìdanh từA small accumulation of pus in the epidermis or dermis.
- Cái mụn đầy mủdanh từA pimple filled with pus.
- Bất cứ thứ gì như mụn mủ, trên thực vật hoặc động vật; một vết phồng rộp nhỏdanh từAnything like a pustule, on plants or animals; a small blister.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pustuleDạng gốc (base form)
- pustulesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipustule
- từ tiếng Pháp cổpustule
- từ tiếng Latinhpustula“inflamed sore, blister”
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc pustuleVí dụ
- .