Dịch

pustule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tích tụ mủ nhỏ ở lớp biểu bì hoặc lớp hạ bìdanh từA small accumulation of pus in the epidermis or dermis.
  2. Cái mụn đầy mủdanh từA pimple filled with pus.
  3. Bất cứ thứ gì như mụn mủ, trên thực vật hoặc động vật; một vết phồng rộp nhỏdanh từAnything like a pustule, on plants or animals; a small blister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pustuleDạng gốc (base form)
  2. pustulesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipustule
  2. từ tiếng Pháp cổpustule
  3. từ tiếng Latinhpustula“inflamed sore, blister”

AI