barro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaro/nguồn
Nghĩa chính
- Bùndanh từmud
- Đất sétdanh từclay
- Mụn mủ (do mụn trứng cá), mụn trứng cá đóngdanh từpustule (caused by acne), closed comedo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barroDạng gốc (base form)
- barrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pies de barrodanh từ | danh từ | Chân đất sét |
| pelea de barrodanh từ | danh từ | Cuộc chiến bùn |
| olla de barro | Nồi đất | |
| barros lucodanh từ | danh từ | Một chiếc bánh sandwich làm từ bít tết nướng và phô mai tan chảy |
| barros jarpadanh từ | danh từ | Một chiếc bánh sandwich làm từ giăm bông và phô mai tan chảy |