Dịch

fango

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfanɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bùn (đất và nước)danh từmud (soil and water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fangoDạng gốc (base form)
  2. fangosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bùn (đất và nước)

AI