Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fango
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfanɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bùn (đất và nước)
danh từ
mud (soil and water)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fango
Dạng gốc
(base form)
fango
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mud
Bùn, bùn đất
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bùn (đất và nước)
barro
lodo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fango
fango
so
Bùn (phủ hoặc đầy bùn)
tính từ
C2
fango
te
Thứ rác rưởi; đổ tải
danh từ
fango
lita
Đá bùn
danh từ
fango
terapia
Trị liệu tắm bùn
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Bùn (đất và nước)
1
Bùn (đất và nước)
1
Bùn (đất và nước)