lodo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlodo/nguồn
Nghĩa chính
- Bùndanh từmud; muck; mire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lodoDạng gốc (base form)
- lodosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charco de lodo | Vũng bùn | |
| lodo espeso | Bùn đặc | |
| lama de lodo | Bùn lầy | |
| de aquellos polvos, estos lodoscụm từ | cụm từ | Gà về nhà để ngủ |
| lodo de río | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc lodoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con chó bị bùn phủ.
- Tom .Đôi ủng của Tom bị bùn dính.
- . .Đừng chơi với bùn. Bạn đang bẩn lên.