Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fangoso
C2
tính từ
(adjective)
/fanˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Bùn (phủ hoặc đầy bùn)
tính từ
muddy (covered with or full of mud)
2
Như bùn (tương tự như bùn)
tính từ
mudlike (similar to mud)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fangoso
Dạng gốc
(base form)
fangos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fangoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fangos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muddy
Có bùn
mudlike
Giống như bùn
AI
1
Bùn (phủ hoặc đầy bùn)
2
Như bùn (tương tự như bùn)
1
Bùn (phủ hoặc đầy bùn)
2
Như bùn (tương tự như bùn)
1
Bùn (phủ hoặc đầy bùn)
2
Như bùn (tương tự như bùn)