Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barroquizante
tính từ
(adjective)
/barokiˈθante/
Nghĩa chính
1
Phong cách Baroque
tính từ
Baroque-style
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barroquizante
Dạng gốc
(base form)
barroquizante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Phong cách Baroque
1
Phong cách Baroque
1
Phong cách Baroque