barroco
B2tính từ (adjective)
/baˈroko/nguồn
Nghĩa chính
- Barốc, thuộc phong cách barốctính từBaroque
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte barroco | Nghệ thuật Baroque | |
| estilo barroco | Phong cách baroque | |
| periodo barroco | Thời kỳ baroque |
Họ từ (word family)
cùng gốc barrocoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có đồng ý rằng hầu hết các nhà soạn nhạc Baroque đã sáng tác tác phẩm cho violon không?
- ; , .Cô ấy thích nhạc êm dịu; ví dụ như nhạc Baroque.
- .Một nhà thờ Benedictine có hai tháp, được xây theo phong cách Baroque Ý, chiếm ưu thế trên quảng trường chợ.