Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barroso
B2
tính từ
(adjective)
danh từ riêng
(proper noun)
/baˈroso/
Nghĩa chính
1
Lầy bùn, đầy bùn, lầy lội
tính từ
muddy
2
Họ Barroso
danh từ riêng
a surname
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barroso
Dạng gốc
(base form)
barros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
barroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
barros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muddy
Có bùn
surname
Họ
AI
1
Lầy bùn
2
Họ Barroso
1
Lầy bùn
2
Họ Barroso
1
Lầy bùn
2
Họ Barroso