Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mủdanh từkhông đếm được (uncountable)A whitish-yellow or yellow substance composed primarily of dead white blood cells and dead pyogenic bacteria, normally found in regions of bacterial infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pusDạng gốc (base form)
- pura (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pus jeweldanh từ | danh từ | Trứng của mụn mủ |
| pus-guttedtính từ | tính từ | Béo bở; béo phì |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mưng mủ
- Mưng mủ, rỉ mủTo emit pus.
Ví dụ
- .Mủ đang rỉ ra từ vết thương.
- .Mủ đã hình thành trong vết thương.
- .Mủ đang chảy ra từ tai phải của tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc pusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipus
- từ tiếng Latinhpus“pus”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha