Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seropus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp huyết thanh và mủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of serum and pus.
AI
1
Hỗn hợp huyết thanh và mủ
1
Hỗn hợp huyết thanh và mủ
1
Hỗn hợp huyết thanh và mủ