Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pus-gutted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Béo bở; béo phì
tính từ
corpulent; obese
AI
1
Béo bở
1
Béo bở
1
Béo bở