Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suppure
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm mủ
động từ
To suppurate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
suppure
suppur
ant
Sản xuất hoặc tiết ra mủ
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
suppūrō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enternecedor
Cảm động, làm mủi lòng, đáng yêu
AI
1
Làm mủ
1
Làm mủ
1
Làm mủ