Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pus jewel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trứng của mụn mủ
danh từ
Eggcorn of pustule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pus jewel
Dạng gốc
(base form)
pus jewel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trứng của mụn mủ
1
Trứng của mụn mủ
1
Trứng của mụn mủ