purulent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bao gồm mủtính từConsisting of pus.
- Rò rỉ hoặc rỉ mủtính từLeaking or seeping pus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purulentDạng gốc (base form)
- more purulentSo sánh hơn (comparative)
- most purulentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purulent bronchitisdanh từ | danh từ | Cúm Tây Ban Nha |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipurulent
- từ tiếng Latinhpūrulentus
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc purulentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha