Dịch

purulency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)purulence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purulencyDạng gốc (base form)
  2. purulenciesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI