Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purulency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mủ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
purulence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purulency
Dạng gốc
(base form)
purulenc
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pus
Mủ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
purulency
purulen
t
Bao gồm mủ
tính từ
purulenc
e
Tình trạng chứa hoặc thải mủ
danh từ
AI
1
Mủ
1
Mủ
1
Mủ