Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mucopurulent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng bởi chất nhầy và mủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characterized by mucus and pus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puromucous
Nguồn gốc
(etymology)
muco-
+
purulent
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
muciform
puriform
AI
1
Đặc trưng bởi chất nhầy và mủ
1
Đặc trưng bởi chất nhầy và mủ
1
Đặc trưng bởi chất nhầy và mủ