Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pimple and blotch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Scotch (rượu whisky)
danh từ
Scotch (whisky)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pimple and blotch
pimple
Mụn nhọt, mụn
danh từ, động từ
AI
1
Scotch (rượu whisky)
1
Scotch (rượu whisky)
1
Scotch (rượu whisky)