Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pimpler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cột sống từ thân của nhiều cây cọ vùng Caribe
danh từ
A spine from the trunk of various Caribbean palm trees.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pimpler
Dạng gốc
(base form)
pimpler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cột sống từ thân của nhiều cây cọ vùng Caribe
1
Cột sống từ thân của nhiều cây cọ vùng Caribe
1
Cột sống từ thân của nhiều cây cọ vùng Caribe