Dịch

llavero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʒaˈbeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Móc khóadanh từkeyring, keychain, keyfob
  2. Người giữ chìa khóa (người giữ chìa khóa trên tường)danh từkey holder (a holder for keys for wall)
  3. Người giữ chìa khóa, claviger (người phụ trách chìa khóa ở một địa điểm nhất định)danh từkeyholder, claviger (person in charge of keys for a given location)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llaveroDạng gốc (base form)
  2. llaverosSố nhiều (plural)
  3. llaverasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. llaveraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI