llavero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʒaˈbeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Móc khóadanh từkeyring, keychain, keyfob
- Người giữ chìa khóa (người giữ chìa khóa trên tường)danh từkey holder (a holder for keys for wall)
- Người giữ chìa khóa, claviger (người phụ trách chìa khóa ở một địa điểm nhất định)danh từkeyholder, claviger (person in charge of keys for a given location)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa