keyholder
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người giữ chìa khóa vì lý do bảo mậtdanh từOne who holds the key for security reasons.
- Thiết bị hoặc bộ phận để giữ chìa khóadanh từA device or component for holding a key.
- Cá nhân hoặc tổ chức có quyền truy cập vào khóa mật mãdanh từThe individual or organization with access to a cryptographic key.
- Đối tác thống trị khóa đối tác phục tùng của họ trong vành đai trinh tiết hoặc lồng trinh tiết, hoặc kiểm soát xem đối tác phục tùng có thể hoặc được phép nhận được cực khoái hoặc kích thích tình dục hay khôngdanh từA dominant partner who locks their submissive partner in a chastity belt or chastity cage, or otherwise controls whether the submissive partner is able or allowed to receive orgasms or sexual stimulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keyholderDạng gốc (base form)
- keyholdersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] , ; […]