Dịch

llave en mano

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Với quyền sở hữu trốngtính từwith vacant possession

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Với quyền sở hữu trống
  1. with vacant possession

AI