Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
effective solution
US
/
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
ɪ
v
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Giải pháp hiệu quả
Ví dụ
The
team
proposed
an
effective
solution
to
the
bug
.
Nhóm đã đề xuất một giải pháp hiệu quả cho lỗi phần mềm.
Xuất hiện ở từ khác
effective
kết hợp
giải pháp hiệu quả
solution
kết hợp
giải pháp hiệu quả
AI
1
Giải pháp hiệu quả
1
Giải pháp hiệu quả
1
Giải pháp hiệu quả