Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất keo
danh từ
colloid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coloide
Dạng gốc
(base form)
coloide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colloid
Giống như keo; sền sệt
AI
1
Chất keo
1
Chất keo
1
Chất keo