Dịch

collodion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Colođiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A syrupy solution of nitrocellulose (pyroxylin) in alcohol and ether that evaporates on a surface to form a clear elastic film; used in surgical dressings, photographic plates and lacquer paints.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collodionDạng gốc (base form)
  2. collodionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

collodion babydanh từTrẻ sơ sinh được sinh ra được bao bọc trong một lớp màng chặt, sáng bóng giống như một lớp màng, màng này thường bong ra trong vòng 2-3 tuần sau khi sinh, thường biểu hiện rối loạn da tiềm ẩn (thường là một dạng bệnh ichthyosis)
collodion cottoncụm từBông colođion
collodion membranedanh từMàng dày, giống như giấy da mà một số trẻ sơ sinh được bao phủ trong đó do rối loạn da tiềm ẩn (điển hình là bệnh ichthyosis)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạicollodium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκολλώδηςkollṓdēs“sticky”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .

AI