Nghĩa chính
- Colođiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A syrupy solution of nitrocellulose (pyroxylin) in alcohol and ether that evaporates on a surface to form a clear elastic film; used in surgical dressings, photographic plates and lacquer paints.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collodionDạng gốc (base form)
- collodionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collodion babydanh từ | danh từ | Trẻ sơ sinh được sinh ra được bao bọc trong một lớp màng chặt, sáng bóng giống như một lớp màng, màng này thường bong ra trong vòng 2-3 tuần sau khi sinh, thường biểu hiện rối loạn da tiềm ẩn (thường là một dạng bệnh ichthyosis) |
| collodion cottoncụm từ | cụm từ | Bông colođion |
| collodion membranedanh từ | danh từ | Màng dày, giống như giấy da mà một số trẻ sơ sinh được bao phủ trong đó do rối loạn da tiềm ẩn (điển hình là bệnh ichthyosis) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạicollodium
- từ tiếng Hy Lạp cổκολλώδηςkollṓdēs“sticky”
Họ từ (word family)
cùng gốc collodionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .