Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collodionization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình keo tụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of collodionizing.
Nguồn gốc
(etymology)
collodion
+
-ization
AI
1
Quá trình keo tụ
1
Quá trình keo tụ
1
Quá trình keo tụ