gel
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxel/
Nghĩa chính
- Gel, chất geldanh từgel (semi-solid colloid of a solid and a liquid)
- Gel tắm, sữa tắm dạng geldanh từgel (cosmetic gel, especially body wash)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gelDạng gốc (base form)
- gelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gel de baño | Gel tắm | |
| gel de duchadanh từ | danh từ | Sữa tắm |
| pluma de geldanh từ | danh từ | Bút gel |
| bolígrafo de gel | Bút gel |
Họ từ (word family)
cùng gốc gelNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hãy bôi đủ gel lên tóc
- Ziri .Ziri bôi gel lên vết trầy