Dịch

aerogel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aeɾoˈxel/

Nghĩa chính

  1. Chất rắn ở trạng thái rắn, xốp, siêu nhẹ, tương tự như gel, trong đó thành phần chất lỏng được thay thế bằng khíqua tiếng Anhdanh từaerogel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerogelDạng gốc (base form)
  2. aerogelesSố nhiều (plural)

AI