Nghĩa chính
- Chất rắn ở trạng thái rắn, xốp, siêu nhẹ, tương tự như gel, trong đó thành phần chất lỏng được thay thế bằng khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A porous, ultralight solid-state substance, similar to gel, in which the liquid component is replaced with gas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aerogelDạng gốc (base form)
- aerogelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X-aerogeldanh từ | danh từ | Loại aerogel xốp, dẻo có thể tạo thành màng |