Dịch

cuajar

C2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/kwaˈxaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Làm congđộng từto curdle
  2. Gelqua tiếng Anhđộng từto gel
  3. Làm việc (tốt), được thực hiện thành công, mang lại kết quảđộng từto work (well), to be successfully done, to give results
  4. Dạ múi khếdanh từabomasum

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cuajarDanh động từ cuajandoPhân từ cuajado
Presente
yocuajo
túcuajas
él/ella/Ud.cuaja
nosotroscuajamos
vosotroscuajáis
ellos/Uds.cuajan

Họ từ (word family)

cùng gốc cuajar
Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm hài lòng
  1. to please

AI