cuajar
C2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/kwaˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm congđộng từto curdle
- Gelqua tiếng Anhđộng từto gel
- Làm việc (tốt), được thực hiện thành công, mang lại kết quảđộng từto work (well), to be successfully done, to give results
- Dạ múi khếdanh từabomasum
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cuajarDanh động từ cuajandoPhân từ cuajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cuajo |
| tú | cuajas |
| él/ella/Ud. | cuaja |
| nosotros | cuajamos |
| vosotros | cuajáis |
| ellos/Uds. | cuajan |
Họ từ (word family)
cùng gốc cuajarTừ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm hài lòng
- to please
Xuất hiện ở từ khác
- setTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .