Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuajarón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaxaˈɾon/
Nghĩa chính
1
Đông lại
danh từ
coagulate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuajarón
Dạng gốc
(base form)
cuajar
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
定
dìng
Đông lại, đông tụ
Tiếng Anh
coagulate
Trở nên đông đặc; chuyển từ thể lỏng sang thể bán rắn
AI
1
Đông lại
1
Đông lại
1
Đông lại