Dịch

cuajarón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaxaˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Đông lạidanh từcoagulate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuajarónDạng gốc (base form)
  2. cuajaronesSố nhiều (plural)

AI