fijeza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈxeθa/
Nghĩa chính
- Sự ổn định, sự kiên trì, sự cố địnhdanh từstability, constancy, persistence, fixedness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fijezaDạng gốc (base form)
- fijezasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh