Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
activo fijo
Nghĩa chính
1
Tài sản cố định
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fixed asset
Tài sản cố định
immovable
Tài sản cố định
AI
1
Tài sản cố định
1
Tài sản cố định
1
Tài sản cố định