Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a plazo fijo
tính từ
(adjective)
/a ˌplaso ˈfixo/
Nghĩa chính
1
Có thời hạn cố định
tính từ
fixed-term
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fixed-term
Chỉ tồn tại trong một thời gian đã định trước
AI
1
Có thời hạn cố định
1
Có thời hạn cố định
1
Có thời hạn cố định