Dịch

fixed-term

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ tồn tại trong một thời gian đã định trướctính từOnly lasting for a pre-arranged time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fixed-termDạng gốc (base form)
  2. more fixed-termSo sánh hơn (comparative)
  3. most fixed-termSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fixed-term contractdanh từHợp đồng chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian đã được thỏa thuận trước

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • .

AI