fixed-term
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ tồn tại trong một thời gian đã định trướctính từOnly lasting for a pre-arranged time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fixed-termDạng gốc (base form)
- more fixed-termSo sánh hơn (comparative)
- most fixed-termSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fixed-term contractdanh từ | danh từ | Hợp đồng chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian đã được thỏa thuận trước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- .