Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fijamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌfixaˈmente/
Nghĩa chính
1
Vững chắc
trạng từ
firmly
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mirar fijamente
Nhìn chằm chằm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
稳定
wěn dìng
Ổn định, vững chắc
铁
tiě
Vững chắc, kiên cường
牢
láo
Chắc chắn, vững chắc
Tiếng Anh
firmly
Vững chắc; kiên quyết
AI
1
Vững chắc
1
Vững chắc
1
Vững chắc