Dịch

tangible

B2tính từ (adjective)
/tanˈxible/

Nghĩa chính

  1. Hữu hìnhtính từtangible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tangibleDạng gốc (base form)
  2. tangiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tangible

Ví dụ

  • .Cho tôi xem dữ liệu hữu hình
  • .Tôi chân thành tin rằng trí tưởng tượng con người không có giới hạn hữu hình

AI