Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fixed camera
US
/ˈ
f
ɪ
k
s
t
ˈ
k
æ
m
ə
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Máy quay cố định
Ví dụ
Install
a
fixed
camera
near
the
entrance
.
Hãy lắp một máy quay cố định gần lối vào.
Xuất hiện ở từ khác
fixed
kết hợp
máy quay cố định
AI
1
Máy quay cố định
1
Máy quay cố định
1
Máy quay cố định