Dịch

rig

B2danh từ (noun)động từ (verb)
US/ɹɪɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Trang bị cho tàu thuyềndanh từThe rigging of a sailing ship or other such craft.
  2. Thiết bị đặc biệt, đồ dùng đặc biệtdanh từSpecial equipment or gear used for a particular purpose.
  3. Xe tải bán rơ-moócdanh từA large truck, especially a semi-trailer truck.
  4. Lắp buồm, đặt buồmđộng từngoại động từ (transitive)To equip and fit (a ship) with sails, shrouds, and yards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rigNguyên thể (infinitive)
  2. rigsSố nhiều (plural)
  3. riggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. riggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • rig sthdàn xếp cái gì
  • rig sth (with sth)trang bị cho cái gì (bằng cái gì)
  • rig sth (up) (with sth)lắp đặt cái gì (với cái gì)

20 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 7
Giàn khoan
  1. The special apparatus used for drilling wells.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng German nguyên thủy*rik-“to bind”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*rign-

Ví dụ

  • ground-level .Chúng tôi dùng một bộ thiết bị đặt ở mặt đất để học an toàn cách lợp mái vòm đầu hồi.
  • , , . , .Có xe bọc thép, xe tăng, và cả xe Jeep—cùng đủ loại xe tải bán rơ-moóc lớn nhỏ.
  • .Tôi và chị tôi luôn tự làm bộ trang phục cho Halloween.

AI