Nghĩa chính
- Giàn khoan dầudanh từA rig, consisting of platform and machinery, used to drill for oil and other petroleum products like natural gas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oil rigDạng gốc (base form)
- oil rigsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| offshore oil rig | Giàn khoan dầu ngoài khơi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giàn khoan dầu
Ví dụ
- .Bốn công nhân đã được cứu thoát khỏi một giàn khoan dầu.
- .Giàn khoan dầu đã bị ngọn lửa bao trùm.
- 11 , 17 800 , .Mười năm sau vụ nổ giàn khoan Deepwater Horizon, cướp đi sinh mạng của 11 công nhân, làm bị thương hơn 17 người và làm tràn 800 triệu lít dầu thô vào vịnh Mexico, đã chứng minh rằng việc đảo ngược sự tàn phá hệ sinh thái là một việc khó.