Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
big rig
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈɹ
ɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc xe tải lớn, 18 bánh
danh từ
A large truck, an 18-wheeler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
big rig
Dạng gốc
(base form)
big rig
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
semi rig
danh từ
danh từ
Chiếc xe kéo
Ví dụ
Driving
on
the
interstate
at
night
,
you
will
see
less
traffic
,
but
more
big
rigs
.
A
big
rig
jackknifed
on
Park
Street
this
morning
;
commuters
are
urged
to
use
Main
Street
as
an
alternate
route
.
AI
1
Chiếc xe tải lớn
1
Chiếc xe tải lớn
1
Chiếc xe tải lớn