Dịch

big rig

danh từ (noun)
US/ˈbɪɡ ˈɹɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tải lớn, 18 bánhdanh từA large truck, an 18-wheeler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. big rigDạng gốc (base form)
  2. big rigsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

semi rigdanh từChiếc xe kéo

Ví dụ

  • , , .
  • ; .

AI