rerig
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giàn khoan một lần nữa; trang bị (một con tàu) với giàn khoan mớiđộng từngoại động từ (transitive)To rig again; to outfit (a ship) with new rigging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . , , , , . , , , .