Dịch

impingement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chạm đến, sự tác độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of impinging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impingementDạng gốc (base form)
  2. impingementsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

impingement blackdanh từChất màu đen được tạo ra bởi ngọn lửa đốt cháy kim loại
shoulder impingement syndromedanh từHội chứng viêm gân của cơ chóp xoay khi chúng đi qua khoang dưới mỏm cùng vai

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI