Nghĩa chính
- Sự chạm đến, sự tác độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of impinging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impingementDạng gốc (base form)
- impingementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impingement blackdanh từ | danh từ | Chất màu đen được tạo ra bởi ngọn lửa đốt cháy kim loại |
| shoulder impingement syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng viêm gân của cơ chóp xoay khi chúng đi qua khoang dưới mỏm cùng vai |